barley
/'bɑ:li/ Collins ★ phổ biến #11471
“barleys” là số nhiều của barley — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Lúa mạch
danh từ
“Barley is a common grain used in many foods and drinks.”Lúa mạch là một loại ngũ cốc phổ biến trong nhiều món ăn và đồ uống.
Biến thể từ
barleys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barley
/'bɑ:li/
danh từ
- lúa mạch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a grain of barley n. cultivated since prehistoric times; grown for forage and grain