Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barley

/'bɑ:li/ Collins ★ phổ biến #11471

“barleys” là số nhiều của barley — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Lúa mạch danh từ

“Barley is a common grain used in many foods and drinks.”Lúa mạch là một loại ngũ cốc phổ biến trong nhiều món ăn và đồ uống.

Biến thể từ barleys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barley

/'bɑ:li/

danh từ

  • lúa mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grain of barley n. cultivated since prehistoric times; grown for forage and grain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...