Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“barmier” là so sánh hơn của barmy — đang hiển thị từ gốc:

barmy

/'bɑ:mi/

tính từ

  • có men, lên men
  • (từ lóng) hơi điên, gàn, dở người

thành ngữ

  1. barmy on the crumpet
    • (xem) crumpet
Biến thể từ barmier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by spirited enjoyment\ns informal or slang terms for mentally irregular

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...