Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barn-door

/'bɑ:n'dɔ:/

“barn-doors” là số nhiều của barn-door — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ barn-doors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barn-door

/'bɑ:n'dɔ:/

danh từ

  • cửa nhà kho
  • (nghĩa bóng) mục tiêu to lù lù (không thể nắn trượt được)

thành ngữ

  1. as big as a barn-door
    • to như cửa nhà kho
  2. not able yo hit a barn-door
    • bắn tồi

tính từ

  • barn fowl chim nuôi quanh nhà kho
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...