Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38649

barnstorming

//

* danh từ
  • sự đi biểu diễn lang thang
  • sự đi nói chuyện; sự đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn))
Định nghĩa tiếng Anh

v appear at county fairs and carnivals as a stunt flier and parachute jumper\nv tour the country making political speeches, giving lectures, or presenting plays

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...