Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barometrically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barometrically

//

  • xem barometer
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By means of a barometer, or according to barometric observations.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...