Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barometry

/bә'rɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barometry

//

  • xem barometer
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art or process of making barometrical measurements.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...