Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barony

/'bærəni/ phổ biến #38831

“baronies” là số nhiều của barony — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ baronies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barony

/'bærəni/

danh từ

  • lãnh địa của nam tước
  • tước nam
Định nghĩa tiếng Anh

n. the estate of a baron n. the domain of a baron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...