barony
/'bærəni/ phổ biến #38831
Biến thể từ
baronies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barony
/'bærəni/
danh từ
- lãnh địa của nam tước
- tước nam
Định nghĩa tiếng Anh
n. the estate of a baron n. the domain of a baron