Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barracking

//

* danh từ
  • sự phản đối của khán giả bằng cách la ó
Định nghĩa tiếng Anh

n shouting to interrupt a speech with which you disagree\nv lodge in barracks\nv spur on or encourage especially by cheers and shouts\nv laugh at with contempt and derision

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...