Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barracking

/'bærəkiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barracking

//

* danh từ
  • sự phản đối của khán giả bằng cách la ó
Định nghĩa tiếng Anh

n shouting to interrupt a speech with which you disagree v lodge in barracks v spur on or encourage especially by cheers and shouts v laugh at with contempt and derision

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...