Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barrel antenna

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barrel antenna

//

  • (Tech) ăngten hình trống, ăngten (cosec) bình phương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...