Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barrel organ

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barrel organ

//

* danh từ
  • (nhạc) đàn hộp (có tay quay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...