barrel-shop
/'bærəlhaus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barrel-shop
/'bærəlhaus/
-shop)/'bærəlʃɔp/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...