Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8809

barren

/'bærən/

tính từ

  • cằn cỗi (đất)
  • không có quả (cây); hiếm hoi, không sinh đẻ (đàn bà)
  • không đem lại kết quả
    • barren efforts: những cố gắng không đem lại kết quả, những cố gắng vô ích
  • khô khan (văn)

danh từ

  • dải đất cằn cỗi, cánh đồng hoang
Biến thể từ barrens số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an uninhabited wilderness that is worthless for cultivation\ns. not bearing offspring\ns. completely wanting or lacking

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...