Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barrister

/'bæristə/ GRECollins ★★ phổ biến #26259
Biến thể từ barristers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barrister

/'bæristə/

danh từ

  • luật sư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a British or Canadian lawyer who speaks in the higher courts of law on behalf of either the defense or prosecution

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...