Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15482

barter

/'bɑ:tə/

danh từ

  • sự đổi chác

động từ

  • (có khi : away) đổi; đổi chác
    • to barter one thing for another: đổi vật này lấy vật kia
  • (: away) tống đi (bằng cách bán thiệt, đổi thiệt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an equal exchange\nv. exchange goods without involving money

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...