barter
/'bɑ:tə/
danh từ
- sự đổi chác
động từ
- (có khi : away) đổi; đổi chác
- to barter one thing for another: đổi vật này lấy vật kia
- (: away) tống đi (bằng cách bán thiệt, đổi thiệt)
Biến thể từ
bartering hiện tại phân từ
bartered quá khứ phân từ
bartered quá khứ
barters số nhiều
barters ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. an equal exchange\nv. exchange goods without involving money