Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“basins” là số nhiều của basin — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★ phổ biến #6174

basin

/'beisn/

danh từ

  • cái chậu
  • chỗ trũng lòng chảo
  • (địa lý,địa chất) lưu vực, bể, bồn
    • river basin: lưu vực sộng
    • coal basin: bể than
  • vũng, vịnh nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bowl-shaped vessel; usually used for holding food or liquids\nn. the quantity that a basin will hold\nn. a natural depression in the surface of the land often with a lake at the bottom of it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...