Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

basket-maker

/'bɑ:skit,meikə/

danh từ

  • người đan rổ rá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...