basket-maker
“basket-makers” là số nhiều của basket-maker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
basket-maker
/'bɑ:skit,meikə/
danh từ
- người đan rổ rá
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“basket-makers” là số nhiều của basket-maker — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...