Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/

Đang hiển thị mục gốc basketball cho “basketballer”.

Nghĩa thường dùng

Bóng rổ danh từ

“Play basketball.”Chơi bóng rổ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...