Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bask

/bɑ:sk/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11655

“basking” là hiện tại phân từ của bask — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tận hưởng ánh sáng mặt trời hoặc sự chú ý động từ

“She was basking in the warmth of the sun.”Cô ấy đang tận hưởng ánh nắng mặt trời.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bask

/bɑ:sk/

nội động từ

  • phơi nắng, tắm nắng
    • to bask in the warm sunlight: phơi mình trong nắng ấm
  • sưởi, hơ (trước ngọc lửa, lò sưởi)
Định nghĩa tiếng Anh

v. be exposed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...