basset
/'bæsit/ phổ biến #31776
“bassets” là số nhiều của basset — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bassets số nhiều
basseting hiện tại phân từ
basseted quá khứ
bassets ngôi 3 số ít
basseted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
basset
/'bæsit/
danh từ
- chó baxet (một giống chó lùn)
danh từ
- bài baxet
danh từ
- (địa lý,địa chất) vỉa trồi lên
nội động từ
- (địa lý,địa chất) trồi lên (vỉa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. smooth-haired breed of hound with short legs and long ears v. appear at the surface