Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

basset

/'bæsit/ phổ biến #31776

“bassets” là số nhiều của basset — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

basset

/'bæsit/

danh từ

  • chó baxet (một giống chó lùn)

danh từ

  • bài baxet

danh từ

  • (địa lý,địa chất) vỉa trồi lên

nội động từ

  • (địa lý,địa chất) trồi lên (vỉa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. smooth-haired breed of hound with short legs and long ears v. appear at the surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...