Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bassets” là số nhiều của basset — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #31776

basset

/'bæsit/

danh từ

  • chó baxet (một giống chó lùn)

danh từ

  • bài baxet

danh từ

  • (địa lý,địa chất) vỉa trồi lên

nội động từ

  • (địa lý,địa chất) trồi lên (vỉa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. smooth-haired breed of hound with short legs and long ears\nv. appear at the surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...