bassinette
/,bæsi'net/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bassinette
/,bæsi'net/
danh từ
- nôi có mui bằng mây đan; xe đẩy có mui bằng mây đan
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...