Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

basso-relievo

/'bæsri,li:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

basso-relievo

/'bæsri,li:f/

-relief)
/'bæsri,li:f/ (basso-relievo)
/'bæsouri,li:vou/

danh từ

  • (nghệ thuật) nối thấp (đắp, khắc, chạm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Bas-relief.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...