Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43382

bassoonist

//

  • xem bassoon
Biến thể từ bassoonists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musician who plays the bassoon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...