Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bassoonists” là số nhiều của bassoonist — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #43382

bassoonist

//

  • xem bassoon
Biến thể từ bassoonists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musician who plays the bassoon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...