Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bassoons” là số nhiều của bassoon — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #31326

bassoon

/bə'su:n/

danh từ

  • (âm nhạc) kèn fagôt
Biến thể từ bassoons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a double-reed instrument; the tenor of the oboe family

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...