Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

batching

//

  • đình liều lượng
Định nghĩa tiếng Anh

v batch together; assemble or process as a batch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...