Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“batfowled” là quá khứ của batfowl — đang hiển thị từ gốc:

batfowl

/'bætfɑul/

nội động từ

  • bắt chim bằng đèn sáng (làm cho chúng quáng ánh đèn)
Định nghĩa tiếng Anh

v catch birds by temporarily blinding them

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...