bathrobe
/'bɑ:θrәub/ phổ biến #13547
Biến thể từ
bathrobes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bathrobe
//
- thành ngữ bath
- bathrobe
- áo choàng tắm
- thành ngữ bath
- bathrobe
- áo choàng tắm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a loose-fitting robe of towelling; worn after a bath or swim