Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bathrobe

/'bɑ:θrәub/ phổ biến #13547

“bathrobes” là số nhiều của bathrobe — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bathrobes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bathrobe

//

  • thành ngữ bath
  • bathrobe
  • áo choàng tắm
  • thành ngữ bath
  • bathrobe
  • áo choàng tắm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loose-fitting robe of towelling; worn after a bath or swim

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...