Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“batsmen” là số nhiều của batsman — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #34940

batsman

/'bætsmən/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê
  • người hướng dẫn (máy bay) hạ cánh (xuống tàu sân bay)
Biến thể từ batsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n (baseball) a ballplayer who is batting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...