Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

batter

/'bætə/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7225

“battering” là hiện tại phân từ của batter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

batter

/'bætə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê

danh từ

  • tường xây thoải chân (chân tường dày, đầu tường nhỏ lại cho vững)

nội động từ

  • xây (tường) thoải chân

danh từ

  • bột nhão (làm bánh)
  • (ngành in) sự mòn vẹt (chữ in

ngoại động từ

  • đập, liên hồi, đập vỡ, đập
    • the heavy waves battered the ship to pieces: sóng mạnh đập vỡ con tàu
  • (quân sự) nã pháo vào (thành)
  • hành hạ, ngược đãi, đánh đập
  • bóp méo
  • (ngành in) làm vẹt, làm mòn (chữ in)
    • battered type: chữ in bị mòn vẹt

nội động từ

  • đập liên hồi, đạp
    • to batter at the door: đập cửa

thành ngữ

  1. to batter about
    • hành hạ, đánh nhừ tử
  2. to batter down
    • phá đổ, đập nát
  3. to batter in
    • đánh bể, đập vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (baseball) a ballplayer who is batting n. a liquid or semiliquid mixture, as of flour, eggs, and milk, used in cooking

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...