Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10496

batting

/'bætiɳ/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) sự đánh (bóng...) bằng gậy
  • sự nháy mắt
  • mền bông (để làm chăn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (baseball) the batter's attempt to get on base\nn. stuffing made of rolls or sheets of cotton wool or synthetic fiber

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...