batting
/'bætiɳ/
danh từ
- (thể dục,thể thao) sự đánh (bóng...) bằng gậy
- sự nháy mắt
- mền bông (để làm chăn...)
Biến thể từ
batting hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. (baseball) the batter's attempt to get on base\nn. stuffing made of rolls or sheets of cotton wool or synthetic fiber