Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

battledore

/'bætldɔ:/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) vợt chơi cầu lông
  • xẻng (để) đưa bánh mì vào lò

thành ngữ

  1. battledore and shuttlecock
    • trò chơi cầu lông
Biến thể từ battledores số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ancient racket game

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...