Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

battledore

/'bætldɔ:/

“battledores” là số nhiều của battledore — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ battledores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

battledore

/'bætldɔ:/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) vợt chơi cầu lông
  • xẻng (để) đưa bánh mì vào lò

thành ngữ

  1. battledore and shuttlecock
    • trò chơi cầu lông
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ancient racket game

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...