Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

battlements

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

battlements

//

* danh từ, pl
  • tường có lỗ châu mai
Định nghĩa tiếng Anh

n a rampart built around the top of a castle with regular gaps for firing arrows or guns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...