bayadère
/,bɑ:jə'deə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bayadère
/,bɑ:jə'deə/
danh từ
- vũ nữ (Ân nom gứ
- vải sọc
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...