bay
/bei/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #23460
“bays” là số nhiều của bay — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vịnh
danh từ
“The boat is in the bay.”Chiếc thuyền ở trong vịnh.
Biến thể từ
bays số nhiều
baying hiện tại phân từ
bayed quá khứ
bays ngôi 3 số ít
bayed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bay
/bei/
tính từ
- hồng
- a bay horse: ngựa hồng
danh từ
- ngựa hồng
danh từ
- (địa lý,địa chất) vịnh
danh từ
- gian (nhà); ô (chuồng ngựa)
- phần nhà xây lồi ra ngoài
- nhịp (cầu)
- (quân sự) chỗ tránh nhau (trong chiến hào)
danh từ
- (thực vật học) cây nguyệt quế
- (số nhiều) vòng nguyệt quế
danh từ
- tiếng chó sủa
thành ngữ
- to be (stand) at bay
- cùng đường; bị dồn vào nước đường cùng
- to bring (drive) to bay
- dồn vào nước đường cùng, dồn vào chân tường
- to hold (keep) somebody at bay
- giữ không cho ai lại gần
- to turn to bay
- chống lại một cách tuyệt hảo
động từ
- sủa (chó)
thành ngữ
- to pay the moon
- sủa trăng
Định nghĩa tiếng Anh
n. an indentation of a shoreline larger than a cove but smaller than a gulf n. the sound of a hound on the scent n. a compartment on a ship between decks; often used as a hospital n. a compartment in an aircraft used for some specific purpose