bazaar
/bə'za:/ GRECollins ★ phổ biến #15634
“bazaars” là số nhiều của bazaar — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chợ phiên, nơi bán hàng hóa
danh từ
“I bought spices at the local bazaar.”Tôi đã mua gia vị ở chợ phiên địa phương.
Biến thể từ
bazaars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bazaar
/bə'za:/
danh từ
- chợ (ở phương Đông)
- hàng tạp hoá (Anh, Mỹ)
- cuộc bán hàng phúc thiện; chỗ bán hàng phúc thiện
Định nghĩa tiếng Anh
n. a shop where a variety of goods are sold n. a street of small shops (especially in Orient) n. a sale of miscellany; often for charity