Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bbc

/ˌbiː.biːˈsiː/

Nghĩa thường dùng

đài BBC danh từ

“I watch the news on BBC.”Tôi xem tin tức trên BBC.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bbc

//

  • (vt của British Broadcasting Corporation) Hiệp hội phát thanh Anh quốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...