Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

be a fair-weather friend

/biː ə ˈfɛrˌwɛðər frɛnd/

Nghĩa thường dùng

bạn chỉ xuất hiện lúc thuận lợi, bỏ rơi khi gặp khó thành ngữ

“He only calls when he needs something — he's a fair-weather friend.”Anh ta chỉ gọi khi cần gì đó — đúng là loại bạn chỉ quen khi sung sướng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...