annoyed
Đang hiển thị mục gốc annoyed cho “be annoyed”.
Nghĩa thường dùng
bực mình
tính từ
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc annoyed cho “be annoyed”.
Đang tải...