categorize
/ˈkætəɡəraɪz/
Đang hiển thị mục gốc categorize cho “be categorized”.
Nghĩa thường dùng
phân loại, xếp loại
động từ
“The database categorizes clients by industry and revenue.”Cơ sở dữ liệu phân loại khách hàng theo ngành và doanh thu.