cheerful
/ˈtʃɪərfəl/
Đang hiển thị mục gốc cheerful cho “be cheerful”.
Nghĩa thường dùng
vui vẻ
tính từ
“A cheerful friend can brighten up your day.”Một người bạn vui vẻ có thể làm sáng tỏ ngày của bạn.