Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

classified

/ˈklæsɪfaɪd/

Đang hiển thị mục gốc classified cho “be classified”.

Nghĩa thường dùng

được phân loại tính từ

“The documents are classified.”Các tài liệu được phân loại.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...