Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

healthy as a horse

/ˈhɛlθi əz ə hɔrs/

Đang hiển thị mục gốc healthy as a horse cho “be healthy as a horse”.

Nghĩa thường dùng

Rất khỏe mạnh. cụm từ

“Despite his age, he’s as healthy as a horse.”Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...