Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

be in a relationship

/bi ɪn ə rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa thường dùng

đang hẹn hò cụm từ

“They are in a relationship now.”Họ đang hẹn hò bây giờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...