Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inactive

Đang hiển thị mục gốc inactive cho “be inactive”.

Nghĩa thường dùng

thụ động, ít vận động tính từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...