Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

late

/leɪt/

Đang hiển thị mục gốc late cho “be late”.

Nghĩa thường dùng

muộn tính từ

“I am late.”Tôi đến muộn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...