Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limited

/ˈlɪmɪtɪd/

Đang hiển thị mục gốc limited cho “be limited”.

Nghĩa thường dùng

hạn chế tính từ

“There is a limited time.”Có thời gian hạn chế.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...